Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dkdx Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) normal 4,00 41,4% 52
demcap Đếm cặp số chia hết cho 3 normal 12,00 27,8% 124
so8 Số 8 may mắn normal 12,00 5,7% 9
bitbina Xâu nhị phân normal 12,00 39,8% 40
basic96 Lổ hổng chữ số của N normal 5,00 58,8% 101
71cb23 Chữ số lớn nhất easy 5,00 31,9% 86
basic94 Độ cao 1 số easy 5,00 48,9% 133
abcnickname Giấc mơ của abcnickname normal 16,00 9,8% 4
cirnum Vòng tròn số hard 12,00 49,4% 106
countodd Đếm chẵn normal 8,00 29,4% 48
quyengop Quyên góp(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 12,00 48,3% 114
countdoancon Đoạn con (HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) hard 14,00 33,5% 52
countcp Số chính phương (HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 8,00 45,2% 133
tprime4 Số T-Prime(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 10,00 40,8% 123
minexpre Minexpress(HSG9 - Quảng Ninh - QB) hard 14,00 35,2% 50
sumarrmod Tổng dãy chia hết(HSG9 - Quảng Ninh - QB) normal 12,00 40,0% 49
thuannt Số thuần nguyên tố(HSG9 - Quảng Ninh - QB) normal 15,00 33,9% 103
pwd Mật khẩu (HSG9 - Quảng Ninh - QB) normal 8,00 45,7% 79
pw Mật khẩu normal 8,00 78,1% 88
cmark Đếm normal 10,00 42,1% 78
snt Đếm nguyên tố normal 10,00 16,7% 41
chonoi Chợ nổi normal 10,00 18,4% 29
skibidi Xâu "skibidi" hard 15,00 43,5% 35
tinhtong Bé Na học toán normal 12,00 50,0% 83
code Mã số nhân viên normal 12,00 5,6% 11
chiaqua Chia quà normal 12,00 28,3% 33
sieuthi Siêu thị hard 16,00 55,1% 38
spow Tổng và lũy thừa normal 16,00 16,4% 47
chosebook Tặng sách normal 12,00 39,3% 33
numax Num max normal 10,00 12,2% 18
nkl Nhà thương gia kì lạ hard 10,00 31,7% 20
dchung Dãy con chung dài nhất hard 10,00 48,5% 55
fafo Fast food hard 12,00 29,1% 21
xepgach Xếp gạch normal 10,00 26,8% 32
tongchan Tổng chẵn normal 10,00 40,0% 18
ttong Tính tổng normal 8,00 38,5% 76
dayam Dãy âm normal 10,00 40,2% 32
basic93 Vị trí số lớn nhất easy 4,00 55,1% 77
pts Phân tích số (bản premium) hard 15,00 2,5% 3
sonn Tìm số nhỏ nhất easy 10,00 49,2% 55
day0 Dãy con liên tiếp các phần tử bằng K normal 10,00 45,2% 26
maxdcc Phần tử lớn nhất đường chéo chính normal 14,00 74,7% 36
maxmt Phần tử lớn nhất normal 10,00 59,1% 52
mtdx Ma trận đối xứng qua đường chéo chính hard 10,00 67,5% 43
evenodd Chẵn lẻ normal 8,00 33,7% 44
camdien Plug in hard 10,00 44,4% 30
cachdeu Dãy cách đều normal 10,00 31,7% 41
hopso Hợp số normal 8,00 30,7% 57
sx2c Sắp xếp normal 10,00 65,9% 57
swim Swimming normal 10,00 55,8% 56