Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
demcapso Đếm cặp số normal 8,00 33,9% 50
daycon Đếm dãy con liên tiếp có tổng không vượt quá t hard 12,00 31,9% 58
demxau Xâu con (HSG12'18-19) hard 20,00 28,1% 30
hsg9qnam2025 HSG 9 Quảng Nam 2024 - 2025: Câu 1 easy 10,00 13,3% 11
twoset Hai tập hợp hard 14,00 26,4% 17
numstr4 Tìm số xuất hiện nhiều nhất normal 10,00 37,2% 142
phv00 Tần suất easy 10,00 47,6% 34
sxcn Sắp xếp chổ ngồi normal 10,00 67,6% 25
demdb Đếm số(tổng hợp) normal 10,00 22,7% 48
ts10thanhhoa TS10 - Thanh Hoá - Bài 1 - Phần thưởng (2 điểm) easy 10,00 32,6% 36
ts10vinhlong3 TS10 - Vĩnh Long - Bài 3 - Số tiến đẹp (2 điểm) normal 10,00 43,1% 37
hsg820253 HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3(Cải tiến, tăng độ khó) normal 12,00 24,6% 36
hsg8dh20242025c4 HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4 normal 12,00 22,5% 21
hsg8dh20242025c2 HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2 normal 10,00 24,1% 66
hsg8dh20242025c1 HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1 easy 8,00 50,4% 82
hsg8dh202420253 HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3 normal 12,00 53,5% 61
hqn202420254 HSG Huyện Quảng Ninh 2024 - 2025 - Câu 4 easy 8,00 42,7% 47
hqn202420253 HSG Huyện Quảng Ninh 2024 - 2025 - Câu 3 normal 10,00 54,4% 44
hqn202420252 HSG Huyện Quảng Ninh 2024 - 2025 - Câu 2 easy 10,00 18,8% 57
hqn20242025 HSG Huyện Quảng Ninh 2024 - 2025 - Câu 1 easy 12,00 29,6% 73
hsg12qb2025 HSG12 QB Câu 3. Ghép dây(HSG12 - Quảng Bình 2024 - 2025) hard 12,00 57,7% 21
hsg12qb20242025 HSG 12 QB 2024 - 2025 (Câu 2) normal 12,00 27,9% 16
otp 21A. Phú Yên - Bài 1 - Tìm mã OTP (2 điểm) normal 10,00 29,0% 36
vlbutmau 28D. Vĩnh Long - Bài 4 - Bút màu (2 điểm) normal 10,00 47,7% 44
tiengiang1 27E. Tiền Giang - Bài 5 - Cắt hình (2 điểm) normal 10,00 80,0% 19
tiengiang 27C. Tiền Giang - Bài 3 - Vòng tròn (2 điểm) normal 10,00 64,9% 20
tstiengiang 27B. Tiền Giang - Bài 2 - Lẻ chẵn (2 điểm) normal 10,00 53,3% 15
ts10tiengiang 27A. Tiền Giang - Bài 2 - Hàng rào (2 điểm) normal 10,00 73,7% 40
ts10nbinh 20B. Ninh Bình - Bài 2 - Đếm kí tự (3 điểm) normal 10,00 32,5% 33
sxchuoi Lào Cai - Câu 2b - Sắp xếp chuỗi (1 điểm) normal 10,00 66,7% 25
ts10laocai TS10 - Lào Cai - Câu 1b - Bội của 3 và 7 normal 12,00 63,6% 19
xephcn TS10 - Lâm Đồng - Bài 2 - Xếp hình chữ nhật normal 12,00 7,8% 7
tonguoc TS10 - Lâm Đồng - Bài 1 - Tính tổng các ước (2,5 điểm) easy 10,00 34,4% 52
update3 Cập nhật bậc thang normal 14,00 31,0% 15
update2 Cập nhật đoạn 2 hard 16,00 68,5% 47
update1 Cập nhật đoạn hard 12,00 63,1% 59
ts10th Thanh Hoá - Bài 2 - Số đẹp (2 điểm) normal 12,00 64,1% 64
tsld Lâm Đồng - Bài 4 - Dây chuyền sản xuất (2,5 điểm) hard 12,00 71,0% 19
tsqn Quảng Ninh - Bài 1 - Tọa độ (3 điểm) normal 10,00 79,6% 38
ngoacback Dãy ngoặc bậc k hard 12,00 20,8% 17
ktdayngoacdung2 Kiểm tra dãy ngoặc đúng 2 hard 12,00 31,5% 21
ktdayngoac Kiểm tra dãy ngoặc đúng hard 12,00 36,0% 48
dayngoac0 Liệt kê dãy nhị phân độ dài N hard 12,00 54,1% 30
dayngoacdung2 Đếm dãy ngoặc hard 12,00 30,1% 19
dayngoacdung1 Dãy ngoặc đúng normal 12,00 41,8% 27
laptrinhcb_showprime Biểu diễn số nguyên tố normal 10,00 40,8% 27
breakfast Breakfast normal 12,00 31,6% 59
caudo Câu đố normal 10,00 21,1% 33
hh2 Số hoàn hảo normal 8,00 20,9% 75
gmtd Giải mã thông điệp normal 10,00 53,1% 14