Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| demuoc | Đếm bội | normal | 14,00 | 32,7% | 117 | |
| dso | Số hạng thứ N của dãy số | normal | 14,00 | 31,5% | 110 | |
| tongij | Tính tổng từ i đến j | normal | 14,00 | 33,4% | 174 | |
| futurenum | Số tương lai | normal | 14,00 | 25,3% | 89 | |
| cut | Cắt thành 2 dãy | normal | 7,00 | 41,1% | 220 | |
| chiadoan | Chia đoạn con có tổng bằng nhau | hard | 10,00 | 37,5% | 110 | |
| numhome | Số nhà | normal | 8,00 | 35,3% | 174 | |
| numstr10 | Tính tổng các số trong xâu | normal | 10,00 | 56,3% | 158 | |
| cboth | Đếm dãy số | normal | 10,00 | 18,3% | 108 | |
| matxich | Mắt xích | normal | 10,00 | 27,6% | 97 | |
| sapxep | Sắp xếp dãy số | normal | 6,00 | 31,3% | 141 | |
| dayso | Dãy không giảm | normal | 7,00 | 36,0% | 204 | |
| umax | Tìm ước lớn nhất | normal | 14,00 | 23,0% | 140 | |
| quanbai | Quân bài bị mất | normal | 5,00 | 58,8% | 254 | |
| divaandb | DIV A AND B | normal | 10,00 | 39,4% | 256 | |
| qboj_divaorb | Div a or b | normal | 10,00 | 39,3% | 263 |