Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
ttong Tính tổng normal 8,00 39,1% 86
dayam Dãy âm normal 10,00 40,8% 33
basic93 Vị trí số lớn nhất easy 4,00 58,1% 112
pts Phân tích số (bản premium) hard 15,00 23,8% 45
sonn Tìm số nhỏ nhất easy 10,00 50,3% 66
day0 Dãy con liên tiếp các phần tử bằng K normal 10,00 44,6% 31
maxdcc Phần tử lớn nhất đường chéo chính normal 14,00 73,9% 41
maxmt Phần tử lớn nhất normal 10,00 63,0% 76
mtdx Ma trận đối xứng qua đường chéo chính hard 10,00 70,1% 66
evenodd Chẵn lẻ normal 8,00 38,1% 53
camdien Plug in hard 10,00 32,7% 46
cachdeu Dãy cách đều normal 10,00 34,4% 46
hopso Hợp số normal 8,00 34,2% 91
sx2c Sắp xếp normal 10,00 67,3% 87
swim Swimming normal 10,00 56,0% 65
mtcv Ma trận chuyển vị normal 7,00 76,8% 107
dcp Đường chéo phụ normal 14,00 76,3% 112
bsandps Sorting Algorithm hard 20,00 28,0% 21
dcc Đường chéo chính normal 14,00 74,5% 120
tgtren Tam giác 2 normal 14,00 85,1% 107
tgduoi Tam giác 1 normal 14,00 78,3% 106
atm1 Rút tiền ATM lớp 8 normal 12,00 51,3% 97
tdc Tổng Dãy Con hard 5,00 46,8% 124
solevcl Số Lẻ VCL ( Vô Cùng Luôn ) normal 10,00 15,8% 45
sumpre Tổng hình chữ nhật hard 16,00 43,5% 111
chinchink 696969696969696969696969 normal 5,00 35,4% 45
bamuoi Một Bài Toán Của Đề HSG Chỗ Mô Đó normal 15,00 32,7% 40
uso Bán Nguyên Tố normal 12,00 20,1% 71
rule11 DIVISIBLE normal 10,00 16,1% 43
hv Tổng hình vuông (HSG11 2023 - 2024) hard 20,00 56,7% 116
vetaupre Vé tàu 3(premium) hard 16,00 14,9% 25
ntdx Số nguyên tố đối xứng normal 10,00 13,3% 62
basic92 Đổi chổ 2 chữ số easy 4,00 51,8% 131
xau Tam sao thất bản normal 10,00 8,0% 2
khbitdegi Sum hard 25,00 19,3% 21
word9 Length(Chuyên QB 2023 - 2024) normal 10,00 20,4% 90
robot Robot(Chuyên QB 2023 - 2024) hard 12,00 20,1% 40
video Video(Chuyên QB 2023 - 2024) hard 10,00 22,0% 99
mod Mod (Chuyên QB 2023 - 2024) normal 8,00 27,2% 73
iudwng Preme normal 50,00 4,8% 12
sumlt Tổng dãy con liên tiếp lớp 8 normal 10,00 41,0% 160
maseq2 Dãy tổng lớn nhất (lớp 8) normal 12,00 21,2% 46
sieugt Siêu giai thừa normal 10,00 2,7% 4
basic91 Số đặc biệt easy 8,00 36,6% 126
relaxmax Relax max hard 10,00 35,9% 177
upmax Up max hard 10,00 44,5% 166
lowmax Lower max hard 10,00 47,2% 162
rule4 Tổng dãy 4 normal 6,00 59,2% 202
math02 Unforgettable normal 10,00 23,6% 24
math01 Endless normal 10,00 24,6% 29