Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
boi37 Chuyên Lào Cai 2024 - Câu 1b - Bội của 3 và 7 normal 12,00 47,3% 61
laocai1 Chuyên 10 Lào Cai 2024 - So sánh normal 10,00 54,2% 36
bin Binary String hard 10,00 27,5% 18
subs Dãy con có tổng bằng S hard 8,00 46,2% 81
timduong Đường đi hard 14,00 67,4% 39
xinchao Xin chào!(HSG 9 - Quảng Nam 2019 - 2020) normal 12,00 47,0% 32
matma Mật mã(HSG 9 - Quảng Nam 2023 - 2024) normal 12,00 52,3% 40
power Sức mạnh(HSG 9 Quảng Nam, 2023 - 2024) normal 12,00 12,7% 16
ntq Số nguyên tố Q((HSG 9 Quảng Nam, 2023 - 2024) normal 8,00 16,7% 42
fibosum Tổng dãy FIBONACI(Chuyên 10 Quảng Nam, năm học: 2024 - 2025) normal 12,00 39,1% 24
manocanh Ma nơ canh(Chuyên 10 Quảng Nam, năm học: 2024 - 2025) normal 12,00 11,4% 7
chuyen10 Đếm dãy quà(Chuyên lớp 10 Quảng Nam 2024 - 2025) normal 12,00 7,8% 7
dkdx Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) normal 4,00 42,5% 61
demcap Đếm cặp số chia hết cho 3 normal 12,00 28,7% 143
so8 Số 8 may mắn normal 12,00 6,9% 11
bitbina Xâu nhị phân normal 12,00 40,0% 41
basic96 Lổ hổng chữ số của N normal 5,00 61,0% 122
71cb23 Chữ số lớn nhất easy 5,00 34,7% 103
basic94 Độ cao 1 số easy 5,00 52,2% 164
abcnickname Giấc mơ của abcnickname normal 16,00 8,6% 4
cirnum Vòng tròn số hard 12,00 50,8% 125
countodd Đếm chẵn normal 8,00 30,6% 52
quyengop Quyên góp(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 12,00 48,9% 121
countdoancon Đoạn con (HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) hard 14,00 33,9% 53
countcp Số chính phương (HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 8,00 62,6% 66
tprime4 Số T-Prime(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 10,00 41,9% 160
minexpre Minexpress(HSG9 - Quảng Ninh - QB) hard 14,00 35,7% 53
sumarrmod Tổng dãy chia hết(HSG9 - Quảng Ninh - QB) normal 12,00 40,7% 52
thuannt Số thuần nguyên tố(HSG9 - Quảng Ninh - QB) normal 15,00 35,4% 118
pwd Mật khẩu (HSG9 - Quảng Ninh - QB) normal 8,00 43,9% 85
pw Mật khẩu normal 8,00 80,1% 91
cmark Đếm normal 10,00 41,2% 88
snt Đếm nguyên tố normal 10,00 18,2% 46
chonoi Chợ nổi normal 10,00 18,4% 29
skibidi Xâu "skibidi" hard 15,00 46,7% 44
tinhtong Bé Na học toán normal 12,00 50,9% 87
code Mã số nhân viên normal 12,00 5,5% 12
chiaqua Chia quà normal 12,00 28,6% 34
sieuthi Siêu thị hard 16,00 56,7% 45
spow Tổng và lũy thừa normal 16,00 16,1% 48
chosebook Tặng sách normal 12,00 39,2% 35
numax Num max normal 10,00 12,2% 18
nkl Nhà thương gia kì lạ hard 10,00 29,5% 22
dchung Dãy con chung dài nhất hard 10,00 50,9% 61
fafo Fast food hard 12,00 29,1% 21
xepgach Xếp gạch normal 10,00 26,3% 32
tongchan Tổng chẵn normal 10,00 44,1% 22
ttong Tính tổng normal 8,00 38,6% 85
dayam Dãy âm normal 10,00 40,8% 33
basic93 Vị trí số lớn nhất easy 4,00 57,8% 109