Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
countodd Đếm chẵn normal 8,00 29,5% 49
quyengop Quyên góp(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 12,00 48,8% 118
countdoancon Đoạn con (HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) hard 14,00 34,9% 56
countcp Số chính phương (HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 8,00 46,5% 156
tprime4 Số T-Prime(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 10,00 41,7% 135
minexpre Minexpress(HSG9 - Quảng Ninh - QB) hard 14,00 35,7% 53
sumarrmod Tổng dãy chia hết(HSG9 - Quảng Ninh - QB) normal 12,00 40,7% 52
thuannt Số thuần nguyên tố(HSG9 - Quảng Ninh - QB) normal 15,00 35,7% 117
pwd Mật khẩu (HSG9 - Quảng Ninh - QB) normal 8,00 44,5% 82
pw Mật khẩu normal 8,00 80,1% 91
cmark Đếm normal 10,00 40,6% 80
snt Đếm nguyên tố normal 10,00 17,0% 45
chonoi Chợ nổi normal 10,00 18,4% 29
skibidi Xâu "skibidi" hard 15,00 46,6% 42
tinhtong Bé Na học toán normal 12,00 50,2% 85
code Mã số nhân viên normal 12,00 5,6% 12
chiaqua Chia quà normal 12,00 28,6% 34
sieuthi Siêu thị hard 16,00 56,4% 44
spow Tổng và lũy thừa normal 16,00 16,2% 48
chosebook Tặng sách normal 12,00 39,2% 35
numax Num max normal 10,00 12,2% 18
nkl Nhà thương gia kì lạ hard 10,00 29,5% 22
dchung Dãy con chung dài nhất hard 10,00 48,9% 56
fafo Fast food hard 12,00 29,1% 21
xepgach Xếp gạch normal 10,00 26,8% 32
tongchan Tổng chẵn normal 10,00 44,1% 22
ttong Tính tổng normal 8,00 38,6% 85
dayam Dãy âm normal 10,00 40,2% 32
basic93 Vị trí số lớn nhất easy 4,00 55,1% 77
pts Phân tích số (bản premium) hard 15,00 19,0% 33
sonn Tìm số nhỏ nhất easy 10,00 48,5% 56
day0 Dãy con liên tiếp các phần tử bằng K normal 10,00 47,7% 29
maxdcc Phần tử lớn nhất đường chéo chính normal 14,00 74,2% 40
maxmt Phần tử lớn nhất normal 10,00 64,3% 59
mtdx Ma trận đối xứng qua đường chéo chính hard 10,00 69,3% 45
evenodd Chẵn lẻ normal 8,00 34,7% 46
camdien Plug in hard 10,00 45,2% 31
cachdeu Dãy cách đều normal 10,00 31,7% 41
hopso Hợp số normal 8,00 32,6% 63
sx2c Sắp xếp normal 10,00 69,2% 60
swim Swimming normal 10,00 57,2% 61
mtcv Ma trận chuyển vị normal 7,00 66,9% 60
dcp Đường chéo phụ normal 14,00 74,8% 78
bsandps Sorting Algorithm hard 20,00 28,2% 21
dcc Đường chéo chính normal 14,00 77,4% 80
tgtren Tam giác 2 normal 14,00 81,4% 75
tgduoi Tam giác 1 normal 14,00 77,1% 69
atm1 Rút tiền ATM lớp 8 normal 12,00 53,6% 84
tdc Tổng Dãy Con hard 5,00 47,6% 115
solevcl Số Lẻ VCL ( Vô Cùng Luôn ) normal 10,00 15,9% 44