Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dcdx Dãy con đối xứng hard 10,00 48,9% 12
phonghop Phòng họp hard 10,00 42,4% 8
dynamic67 Thu hoạch vụ mùa hard 10,00 78,7% 30
dynamic66 Cầu thang nhà A Phủ hard 10,00 31,3% 15
doublearr4 Tìm hàng có tổng lớn nhất easy 5,00 56,3% 37
doublearr3 Tính tổng theo hàng easy 5,00 71,4% 34
doublearr2 Phần tử lớn nhất easy 5,00 52,6% 41
doublearr1 Tính tống các phần tử easy 5,00 42,2% 42
evenpair Cặp số có tổng chẵn easy 10,00 65,4% 38
untln Ước nguyên tố lớn nhất normal 5,00 42,3% 9
tprime8 Số T-Prime(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 10,00 62,5% 53
cpdxd Số chính phương hoàn hảo normal 15,00 17,0% 18
scc Số chặt chẽ easy 4,00 90,0% 49
usc Ước số chung (6 điểm) easy 6,00 78,7% 32
xauconnb Xâu con (TS10 Ninh Bình) normal 20,00 76,5% 8
ghepcap Ghép cặp (TS10 Ninh Bình) normal 14,00 43,4% 34
6cb66 Tìm số very easy 4,00 37,6% 57
6cb65 Tổng ước của N very easy 4,00 83,7% 67
6cb64 Đếm ước của N very easy 4,00 65,7% 64
map02 Biểu diễn đồ thị Chưa phân loại 10,00 41,5% 12
map03 Duyệt rộng normal 10,00 23,3% 4
map04 Levelnod normal 10,00 45,5% 5
map05 Bisland normal 10,00 66,7% 4
map06 Obattle hard 10,00 28,6% 2
map07 HPARTY hard 10,00 28,6% 4
map08 Duyệt sâu normal 10,00 0,0% 0
map09 Unreachable normal 10,00 100,0% 3
map10 TFRIENDS hard 10,00 100,0% 6
map11 HVERTEX – ĐỈNH HẠNH PHÚC hard 10,00 0,0% 0
map12 MNODES - Minimum Nodes hard 10,00 100,0% 2
map13 SSEE – SIGHTSEEING normal 10,00 0,0% 0
map14 MEDGES – SỐ CẠNH LỚN NHẤT hard 10,00 60,0% 2
map15 Đường đi ngắn nhất hard 10,00 0,0% 0
c3thtqt20182019 Câu 3. Dãy ngoặc bậc k normal 20,00 41,7% 5
c2thtqt20182019 Câu 2. Hai từ tương đương normal 20,00 6,5% 2
c1thtqt20282029 Câu 1. Đoạn có k số nguyên tố normal 20,00 44,5% 36
hsg9qt20242025c4 Câu 4. Truy vấn (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 20,9% 8
hsg9qt20242025c3 Câu 3. Mật khẩu (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 25,0% 14
hsg9qt20242025c2 Câu 2. Chia đất (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 21,1% 8
hsg9qt20242025c1 Câu 1. Cà chua (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 31,8% 26
hsg9qt20232024c4 Câu 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 29,2% 29
hsg9qt20232024c3 Câu 3. Chia kẹo (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 38,8% 21
hsg9qt20232024c2 Câu 2. Mật thư (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 50,6% 55
hsg9qt20232024c1 Câu 1. Ước chung (HSG 9 QT 2023 - 2024) easy 10,00 31,7% 38
hsg12qt2025c3 Câu 3. Phần tử thiếu (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026) normal 5,00 39,7% 20
hsg122025c1 Câu 1. Trò chơi điện tử (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026) normal 5,00 14,7% 13
map01 Biểu diễn đồ thị Chưa phân loại 10,00 45,9% 16
hsg9qt20222023c4 Câu 4. Tổng bảng số (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 26,0% 38
hsg9qt20222023c3 Câu 3. Số đặc biệt (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 6,0% 15
hsg9qt20222023c2 Câu 2. Trọng số của xâu (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 27,9% 35