Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
...
19
20
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chưa phân loại
easy
hard
hidden
insane
normal
very easy
Dạng bài
backtr
basic
binary
chaotic
Chưa phân loại
codeendcode
doublearr
dynamic
Estinum
greedy
Hash
map
mark
markstr
markstr
math
normal
Numerals
numstr
prefixcount
prefixmaxmin
prefixsum
Recipe
rule
slidwin
Sort
special num
subarr
subarr1
two point
word
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
Tìm số chưa xuất hiện
Số chính phương đối xứng
Số chính phương
Đếm số chính phương
Liệt kê số chính phương
Số đảo 02
Số chính phương (HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025)
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
dynamic67
Thu hoạch vụ mùa
hard
10,00
78,3%
29
dynamic66
Cầu thang nhà A Phủ
hard
10,00
30,0%
12
doublearr4
Tìm hàng có tổng lớn nhất
easy
5,00
61,9%
28
doublearr3
Tính tổng theo hàng
easy
5,00
72,9%
31
doublearr2
Phần tử lớn nhất
easy
5,00
51,8%
32
doublearr1
Tính tống các phần tử
easy
5,00
41,7%
34
evenpair
Cặp số có tổng chẵn
easy
10,00
69,4%
32
untln
Ước nguyên tố lớn nhất
normal
5,00
54,9%
33
tprime8
Số T-Prime(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025)
normal
10,00
63,9%
51
cpdxd
Số chính phương hoàn hảo
normal
15,00
18,2%
17
scc
Số chặt chẽ
easy
4,00
89,7%
47
usc
Ước số chung (6 điểm)
easy
6,00
76,2%
27
xauconnb
Xâu con (TS10 Ninh Bình)
normal
20,00
72,7%
5
ghepcap
Ghép cặp (TS10 Ninh Bình)
normal
14,00
44,1%
31
6cb66
Tìm số
very easy
4,00
36,2%
47
6cb65
Tổng ước của N
very easy
4,00
81,1%
57
6cb64
Đếm ước của N
very easy
4,00
65,5%
53
map02
Biểu diễn đồ thị
Chưa phân loại
10,00
44,4%
11
map03
Duyệt rộng
normal
10,00
20,7%
3
map04
Levelnod
normal
10,00
45,5%
5
map05
Bisland
normal
10,00
60,0%
3
map06
Obattle
hard
10,00
28,6%
2
map07
HPARTY
hard
10,00
28,6%
4
map08
Duyệt sâu
normal
10,00
0,0%
0
map09
Unreachable
normal
10,00
100,0%
3
map10
TFRIENDS
hard
10,00
100,0%
5
map11
HVERTEX – ĐỈNH HẠNH PHÚC
hard
10,00
0,0%
0
map12
MNODES - Minimum Nodes
hard
10,00
100,0%
2
map13
SSEE – SIGHTSEEING
normal
10,00
0,0%
0
map14
MEDGES – SỐ CẠNH LỚN NHẤT
hard
10,00
60,0%
2
map15
Đường đi ngắn nhất
hard
10,00
0,0%
0
c3thtqt20182019
Câu 3. Dãy ngoặc bậc k
normal
20,00
36,4%
4
c2thtqt20182019
Câu 2. Hai từ tương đương
normal
20,00
33,3%
2
c1thtqt20282029
Câu 1. Đoạn có k số nguyên tố
normal
20,00
33,3%
20
hsg9qt20242025c4
Câu 4. Truy vấn (HSG 9 QT 2024 - 2025)
normal
10,00
20,9%
8
hsg9qt20242025c3
Câu 3. Mật khẩu (HSG 9 QT 2024 - 2025)
normal
10,00
25,0%
14
hsg9qt20242025c2
Câu 2. Chia đất (HSG 9 QT 2024 - 2025)
normal
10,00
21,1%
8
hsg9qt20242025c1
Câu 1. Cà chua (HSG 9 QT 2024 - 2025)
normal
10,00
31,8%
26
hsg9qt20232024c4
Câu 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 QT 2023 - 2024)
normal
10,00
33,3%
27
hsg9qt20232024c3
Câu 3. Chia kẹo (HSG 9 QT 2023 - 2024)
normal
10,00
38,8%
21
hsg9qt20232024c2
Câu 2. Mật thư (HSG 9 QT 2023 - 2024)
normal
10,00
50,0%
54
hsg9qt20232024c1
Câu 1. Ước chung (HSG 9 QT 2023 - 2024)
easy
10,00
31,9%
38
hsg12qt2025c3
Câu 3. Phần tử thiếu (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026)
normal
5,00
38,3%
20
hsg122025c1
Câu 1. Trò chơi điện tử (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026)
normal
5,00
14,7%
13
map01
Biểu diễn đồ thị
Chưa phân loại
10,00
42,4%
13
hsg9qt20222023c4
Câu 4. Tổng bảng số (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023)
normal
20,00
26,0%
38
hsg9qt20222023c3
Câu 3. Số đặc biệt (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023)
normal
20,00
6,1%
15
hsg9qt20222023c2
Câu 2. Trọng số của xâu (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023)
normal
20,00
28,5%
34
hsg9qt20222023c1
Câu 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023)
normal
20,00
49,2%
53
bday
Biến đổi dãy
normal
15,00
15,8%
5
«
1
2
3
4
5
6
...
19
20
»