Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dynamic67 Thu hoạch vụ mùa hard 10,00 78,3% 29
dynamic66 Cầu thang nhà A Phủ hard 10,00 30,0% 12
doublearr4 Tìm hàng có tổng lớn nhất easy 5,00 61,9% 28
doublearr3 Tính tổng theo hàng easy 5,00 72,9% 31
doublearr2 Phần tử lớn nhất easy 5,00 51,8% 32
doublearr1 Tính tống các phần tử easy 5,00 41,7% 34
evenpair Cặp số có tổng chẵn easy 10,00 69,4% 32
untln Ước nguyên tố lớn nhất normal 5,00 54,9% 33
tprime8 Số T-Prime(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 10,00 63,9% 51
cpdxd Số chính phương hoàn hảo normal 15,00 18,2% 17
scc Số chặt chẽ easy 4,00 89,7% 47
usc Ước số chung (6 điểm) easy 6,00 76,2% 27
xauconnb Xâu con (TS10 Ninh Bình) normal 20,00 72,7% 5
ghepcap Ghép cặp (TS10 Ninh Bình) normal 14,00 44,1% 31
6cb66 Tìm số very easy 4,00 36,2% 47
6cb65 Tổng ước của N very easy 4,00 81,1% 57
6cb64 Đếm ước của N very easy 4,00 65,5% 53
map02 Biểu diễn đồ thị Chưa phân loại 10,00 44,4% 11
map03 Duyệt rộng normal 10,00 20,7% 3
map04 Levelnod normal 10,00 45,5% 5
map05 Bisland normal 10,00 60,0% 3
map06 Obattle hard 10,00 28,6% 2
map07 HPARTY hard 10,00 28,6% 4
map08 Duyệt sâu normal 10,00 0,0% 0
map09 Unreachable normal 10,00 100,0% 3
map10 TFRIENDS hard 10,00 100,0% 5
map11 HVERTEX – ĐỈNH HẠNH PHÚC hard 10,00 0,0% 0
map12 MNODES - Minimum Nodes hard 10,00 100,0% 2
map13 SSEE – SIGHTSEEING normal 10,00 0,0% 0
map14 MEDGES – SỐ CẠNH LỚN NHẤT hard 10,00 60,0% 2
map15 Đường đi ngắn nhất hard 10,00 0,0% 0
c3thtqt20182019 Câu 3. Dãy ngoặc bậc k normal 20,00 36,4% 4
c2thtqt20182019 Câu 2. Hai từ tương đương normal 20,00 33,3% 2
c1thtqt20282029 Câu 1. Đoạn có k số nguyên tố normal 20,00 33,3% 20
hsg9qt20242025c4 Câu 4. Truy vấn (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 20,9% 8
hsg9qt20242025c3 Câu 3. Mật khẩu (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 25,0% 14
hsg9qt20242025c2 Câu 2. Chia đất (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 21,1% 8
hsg9qt20242025c1 Câu 1. Cà chua (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 31,8% 26
hsg9qt20232024c4 Câu 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 33,3% 27
hsg9qt20232024c3 Câu 3. Chia kẹo (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 38,8% 21
hsg9qt20232024c2 Câu 2. Mật thư (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 50,0% 54
hsg9qt20232024c1 Câu 1. Ước chung (HSG 9 QT 2023 - 2024) easy 10,00 31,9% 38
hsg12qt2025c3 Câu 3. Phần tử thiếu (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026) normal 5,00 38,3% 20
hsg122025c1 Câu 1. Trò chơi điện tử (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026) normal 5,00 14,7% 13
map01 Biểu diễn đồ thị Chưa phân loại 10,00 42,4% 13
hsg9qt20222023c4 Câu 4. Tổng bảng số (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 26,0% 38
hsg9qt20222023c3 Câu 3. Số đặc biệt (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 6,1% 15
hsg9qt20222023c2 Câu 2. Trọng số của xâu (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 28,5% 34
hsg9qt20222023c1 Câu 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 49,2% 53
bday Biến đổi dãy normal 15,00 15,8% 5