Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
6cb10 Số đảo 02 very easy 8,00 50,0% 72
6cb09 Số đảo 01 very easy 8,00 56,5% 79
6cb08 Tổng chữ số easy 8,00 75,2% 74
6cb07 Tổng chữ số easy 8,00 66,1% 72
6cb06 Tổng chữ số very easy 8,00 58,2% 81
6cb04 Tách số có 2 chữ số very easy 8,00 74,6% 90
6cb05 Tách số có 3 chữ số easy 8,00 74,4% 85
6cb03 Tích 2 số very easy 8,00 40,9% 84
6cb02 Trung bình cộng 2 số very easy 8,00 24,2% 73
6cb01 Tổng 2 số very easy 8,00 78,7% 91
71cb30 Lập trình robot easy 2,00 51,8% 39
71cb29 Ba điểm hoàn hảo easy 2,00 32,3% 39
71cb28 Máy tính kỳ lạ easy 5,00 25,5% 33
hidden03 Giải mã kho báu hidden 5,00 0,0% 0
prespecial04 Tổng nguyên tố 02 normal 10,00 43,9% 58
prespecial03 Tổng nguyên tố normal 10,00 36,8% 43
prespecial02 Số lượng số nguyên tố normal 10,00 33,8% 58
prespecial01 Số lượng số nguyên tố normal 10,00 34,0% 27
71cb77 Tổng dãy 10 normal 8,00 46,9% 57
71cb76 Tổng dãy 09 normal 8,00 55,4% 41
71cb75 Tổng dãy 08 normal 8,00 66,7% 39
71cb74 Tổng dãy 07 normal 8,00 54,3% 43
71cb73 Tổng dãy 06 normal 8,00 35,0% 48
hidden02 Mảnh ghép bản đồ hidden 10,00 10,3% 3
hidden01 Ăn mừng hidden 5,00 41,3% 24
71cb72 Tổng dãy 05 normal 8,00 71,9% 56
71cb71 Tổng dãy 04 normal 8,00 70,8% 58
71cb70 Tổng dãy 03 normal 8,00 57,7% 72
71cb69 Tổng dãy 02 normal 8,00 81,8% 74
71cb68 Tổng dãy 01 normal 8,00 57,2% 83
71cb67 Số hạng thứ N của dãy 07 normal 8,00 58,7% 60
71cb66 Số hạng thứ N của dãy 06 normal 8,00 54,3% 57
71cb65 Số hạng thứ N của dãy 05 normal 8,00 56,8% 58
71cb64 Số hạng thứ N của dãy 04 normal 8,00 74,5% 61
71cb8 Phân số tối giản easy 7,00 33,3% 68
71cb63 Số hạng thứ N của dãy 03 normal 8,00 62,9% 70
71cb61 Số hạng thứ N của dãy 02 normal 8,00 68,9% 81
71cb26 Kiểm tra tam giác đều easy 4,00 31,3% 47
71cb20 Toán chuyển động 04 easy 10,00 16,6% 28
71cb19 Toán chuyển động 03 easy 10,00 92,9% 36
71cb18 Toán chuyển động 02 easy 10,00 57,5% 41
71cb17 Toán chuyển động 05 easy 10,00 42,9% 39
71cb16 Đếm số chia hết 03 normal 10,00 34,9% 51
71cb15 Đếm số chia hết 02 easy 10,00 41,1% 53
71cb13 Đếm số chia hết 01 easy 10,00 47,0% 77
71cb14 Đếm số không chia hết easy 10,00 45,6% 83
71cb12 Số đảo ngược easy 5,00 32,7% 72
71cb11 Tổng chữ số easy 5,00 73,2% 83
71cb10 Tính giá trị biểu thức 02 easy 10,00 52,5% 56
71cb9 Tính giá trị biểu thức 01 easy 10,00 43,7% 56