Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
c1hsg9qt2026 Câu 1. Đếm số easy 5,00 40,1% 80
demsoth Đếm số(tổng hợp) normal 10,00 49,4% 33
tprime3 Đếm số T-Prime normal 20,00 62,0% 106
tprime1 Kiểm tra số T-Prime normal 20,00 49,9% 112
tprime2 Số T-Prime normal 20,00 26,1% 87
demdb2 Đếm các loại số normal 10,00 59,2% 20
sluoc Số lượng ước normal 10,00 38,9% 38
pseq Dãy con hoàn hảo normal 20,00 46,3% 45
laptrinhcb_lkuoc6 Liệt kê ước (lớp 6) easy 10,00 71,3% 68
baysap Bẫy sập easy 10,00 65,6% 54
trontim Trò chơi trốn tìm easy 10,00 79,2% 39
snt02 Số nguyên tố easy 10,00 36,1% 39
demso Đếm số easy 10,00 50,9% 51
gtbt1 Tính giá trị biểu thức normal 10,00 82,1% 18
subarr11 Dãy con liên tiếp các phần tử âm normal 10,00 62,5% 23
subarr10 Dãy con liên tiếp các phần tử dương normal 8,00 67,6% 21
dsdx Dãy số đối xứng easy 10,00 61,8% 20
maso Mã số(TS10 Khánh Hòa 2016 - 2017) easy 1,00 72,7% 27
tgv2 Tam giác vuông normal 10,00 82,6% 17
dynamic71 Phân tích chuỗi thành Palindrome hard 20,00 61,1% 11
dynamic70 Sắp xếp đồ chơi hard 20,00 59,5% 25
dynamic69 Kỳ nghỉ của Kaninho hard 20,00 55,6% 15
dcdx Dãy con đối xứng hard 10,00 48,9% 13
phonghop Phòng họp hard 10,00 42,4% 8
dynamic67 Thu hoạch vụ mùa hard 10,00 79,1% 33
dynamic66 Cầu thang nhà A Phủ hard 10,00 30,0% 19
doublearr4 Tìm hàng có tổng lớn nhất easy 5,00 57,9% 70
doublearr3 Tính tổng theo hàng easy 5,00 63,9% 69
doublearr2 Phần tử lớn nhất easy 5,00 51,6% 73
doublearr1 Tính tống các phần tử easy 5,00 39,0% 72
evenpair Cặp số có tổng chẵn easy 10,00 65,2% 59
untln Ước nguyên tố lớn nhất normal 5,00 50,0% 31
tprime8 Số T-Prime(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 10,00 59,8% 63
cpdxd Số chính phương hoàn hảo normal 15,00 19,5% 26
scc Số chặt chẽ easy 4,00 90,1% 59
usc Ước số chung (6 điểm) easy 6,00 81,4% 43
xauconnb Xâu con (TS10 Ninh Bình) normal 20,00 68,8% 14
ghepcap Ghép cặp (TS10 Ninh Bình) normal 14,00 44,2% 36
6cb66 Tìm số very easy 4,00 39,5% 87
6cb65 Tổng ước của N very easy 4,00 69,2% 34
6cb64 Đếm ước của N very easy 4,00 66,7% 93
map02 Biểu diễn đồ thị Chưa phân loại 10,00 47,8% 17
map03 Duyệt rộng normal 10,00 28,6% 6
map04 Levelnod normal 10,00 45,5% 5
map05 Bisland normal 10,00 66,7% 4
map06 Obattle hard 10,00 28,6% 2
map07 HPARTY hard 10,00 28,6% 4
map08 Duyệt sâu normal 10,00 4,2% 1
map09 Unreachable normal 10,00 100,0% 3
map10 TFRIENDS hard 10,00 100,0% 6