Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hsg9qt20222023c1 Câu 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 49,2% 53
bday Biến đổi dãy normal 15,00 15,8% 5
6cb63 Tính tổng các số tự nhiên không chia hết cho 3 và 7 very easy 4,00 42,8% 53
6cb62 Đếm các số tự nhiên không chia hết cho 3 và 5 very easy 4,00 46,2% 48
6cb61 Đếm các số tự nhiên không chia hết cho 3 very easy 4,00 62,4% 54
6cb60 Đếm các số tự nhiên chia hết cho 3 và 7 very easy 4,00 75,0% 63
6cb59 Đếm các số tự nhiên chia hết cho 2 và 5 very easy 4,00 66,4% 65
6cb58 Tính tổng các số tự nhiên chẵn từ đến N very easy 4,00 58,8% 61
6cb57 Tính tổng các số tự nhiên từ 1 đến N very easy 4,00 61,3% 67
6cb56 Tính tổng các số tự nhiên chia hết cho 2 và 3 very easy 4,00 64,9% 62
6cb55 Tính tổng các số tự nhiên chia hết cho 2 và 5 very easy 4,00 62,6% 61
dynamic Lát gạch(bản khó) hard 15,00 45,5% 12
xaucon Xâu con(TS10 - Ninh Bình) normal 10,00 68,9% 25
timso01 Tìm số normal 10,00 16,7% 8
demsach1 Đếm sách(HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) normal 8,00 37,3% 57
6cb54 In số tự nhiên chia hết cho 2 và 5 very easy 4,00 64,9% 81
6cb53 In số tự nhiên chia hết cho 2 và 3 very easy 4,00 24,0% 66
6cb52 In số tự nhiên chia hết cho 2 và 3 very easy 4,00 73,5% 67
6cb51 In số tự nhiên chia hết cho 3 very easy 4,00 83,1% 66
6cb50 In số tự nhiên chẵn very easy 4,00 72,7% 73
6cb49 In số tự nhiên lẻ very easy 4,00 66,7% 75
6cb48 In số tự nhiên very easy 4,00 79,8% 75
set1 Số khác nhau normal 1,00 62,2% 80
mark14 Số lần xuất hiện normal 1,00 28,6% 49
map3 Tìm số xuất hiện nhiều nhất normal 1,00 67,8% 50
map2 Tìm cặp điểm normal 1,00 71,6% 50
map1 Đếm cặp điểm normal 1,00 61,1% 54
tach3 Tách số 3 very easy 5,00 61,6% 59
tach2 Tách số 2 very easy 5,00 48,0% 67
tach1 Tách số 1 very easy 5,00 76,8% 80
hsg9qt20212022c4 Câu 4: (5,0 điểm) Tích cực đại (HSG 9 Quảng Trị cũ 2021-2022) easy 5,00 24,3% 14
hsg9qt20212022c3 Câu 3: (5,0 điểm) Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị cũ 2021-2022) easy 5,00 31,8% 23
hsg9qt20212022c2 Câu 2: (5,0 điểm) Giải mật thư (HSG 9 Quảng Trị cũ 2021-2022) easy 5,00 45,0% 24
hsg9qt20212022 Câu 1: (5,0 điểm) Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị cũ 2021-2022) easy 5,00 64,6% 41
hsg9qt20202021 Câu 4. Song nguyên tố (HSG 9 Quảng Trị cũ 2020-2021) easy 5,00 33,5% 39
hsg9qt20202021c3 Câu 3. Khóa điện tử (HSG 9 Quảng Trị cũ 2020-2021) easy 5,00 52,2% 35
hsg9qt20202021c2 Câu 2. Chọn cây (HSG 9 Quảng Trị cũ 2020-2021) easy 5,00 28,4% 41
hsg9qt20202021c1 Câu 1. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị cũ 2020-2021) easy 5,00 29,3% 52
hsg9qt20192020c4 Câu 4. Tập trận (HSG 9 Quảng Trị cũ 2019-2020) easy 5,00 45,3% 40
hsg9qt20192020c3 Câu 3. Trò chơi (HSG 9 Quảng Trị cũ 2019-2020) easy 5,00 37,3% 63
hsg9qt20192020c2 Câu 2. Tìm mật khẩu (HSG 9 Quảng Trị cũ 2019-2020) easy 5,00 63,5% 60
hsg9qt20192020c1 Câu 1. Kiểm tra số nguyên tố (HSG 9 Quảng Trị cũ 2019-2020) easy 5,00 29,2% 73
6cb47 Tìm số lớn nhất 02 very easy 4,00 68,6% 84
6cb46 Tìm số bé nhất 03 very easy 4,00 65,9% 75
6cb45 Tìm số bé nhất 02 very easy 4,00 62,1% 72
6cb44 Tìm số bé nhất 01 very easy 2,00 58,1% 84
untmin Ước nguyên tố bé nhất normal 5,00 75,4% 40
6cb43 Kiểm tra âm, dương very easy 2,00 64,2% 82
unt Ước nguyên tố lớn nhất normal 5,00 53,3% 27
6cb41 Chia hết very easy 2,00 59,7% 80