Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
map14 MEDGES – SỐ CẠNH LỚN NHẤT hard 10,00 44,4% 3
map15 Đường đi ngắn nhất hard 10,00 0,0% 0
c3thtqt20182019 Câu 3. Dãy ngoặc bậc k normal 20,00 35,7% 5
c2thtqt20182019 Câu 2. Hai từ tương đương normal 20,00 11,8% 4
c1thtqt20282029 Câu 1. Đoạn có k số nguyên tố normal 20,00 40,5% 40
hsg9qt20242025c4 Câu 4. Truy vấn (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 20,9% 8
hsg9qt20242025c3 Câu 3. Mật khẩu (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 25,0% 14
hsg9qt20242025c2 Câu 2. Chia đất (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 21,1% 8
hsg9qt20242025c1 Câu 1. Cà chua (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 31,8% 26
hsg9qt20232024c4 Câu 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 29,6% 30
hsg9qt20232024c3 Câu 3. Chia kẹo (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 37,8% 23
hsg9qt20232024c2 Câu 2. Mật thư (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 50,6% 55
hsg9qt20232024c1 Câu 1. Ước chung (HSG 9 QT 2023 - 2024) easy 10,00 32,7% 46
hsg12qt2025c3 Câu 3. Phần tử thiếu (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026) normal 5,00 39,7% 20
hsg122025c1 Câu 1. Trò chơi điện tử (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026) normal 5,00 14,2% 13
map01 Biểu diễn đồ thị Chưa phân loại 10,00 48,7% 18
hsg9qt20222023c4 Câu 4. Tổng bảng số (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 26,0% 38
hsg9qt20222023c3 Câu 3. Số đặc biệt (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 6,0% 15
hsg9qt20222023c2 Câu 2. Trọng số của xâu (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 27,9% 35
hsg9qt20222023c1 Câu 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 47,8% 55
bday Biến đổi dãy normal 15,00 15,8% 5
6cb63 Tính tổng các số tự nhiên không chia hết cho 3 và 7 very easy 4,00 41,3% 68
6cb62 Đếm các số tự nhiên không chia hết cho 3 và 5 very easy 4,00 41,5% 68
6cb61 Đếm các số tự nhiên không chia hết cho 3 very easy 4,00 63,9% 72
6cb60 Đếm các số tự nhiên chia hết cho 3 và 7 very easy 4,00 72,7% 83
6cb59 Đếm các số tự nhiên chia hết cho 2 và 5 very easy 4,00 68,9% 83
6cb58 Tính tổng các số tự nhiên chẵn từ đến N very easy 4,00 62,3% 83
6cb57 Tính tổng các số tự nhiên từ 1 đến N very easy 4,00 62,6% 87
6cb56 Tính tổng các số tự nhiên chia hết cho 2 và 3 very easy 4,00 69,2% 81
6cb55 Tính tổng các số tự nhiên chia hết cho 2 và 5 very easy 4,00 60,4% 80
dynamic Lát gạch(bản khó) hard 15,00 45,5% 12
xaucon Xâu con(TS10 - Ninh Bình) normal 10,00 58,2% 26
timso01 Tìm số normal 10,00 16,7% 8
demsach1 Đếm sách(HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) normal 8,00 36,3% 60
6cb54 In số tự nhiên chia hết cho 2 và 5 very easy 4,00 68,2% 101
6cb53 In số tự nhiên chia hết cho 2 và 3 very easy 4,00 28,5% 86
6cb52 In số tự nhiên chia hết cho 2 và 3 very easy 4,00 74,0% 85
6cb51 In số tự nhiên chia hết cho 3 very easy 4,00 77,0% 87
6cb50 In số tự nhiên chẵn very easy 4,00 74,4% 85
6cb49 In số tự nhiên lẻ very easy 4,00 66,9% 88
6cb48 In số tự nhiên very easy 4,00 75,0% 86
set1 Số khác nhau normal 1,00 62,0% 83
mark14 Số lần xuất hiện normal 1,00 28,4% 58
map3 Tìm số xuất hiện nhiều nhất normal 1,00 68,5% 56
map2 Tìm cặp điểm normal 1,00 71,7% 53
map1 Đếm cặp điểm normal 1,00 58,7% 57
tach3 Tách số 3 very easy 5,00 64,2% 70
tach2 Tách số 2 very easy 5,00 50,6% 77
tach1 Tách số 1 very easy 5,00 76,7% 86
hsg9qt20212022c4 Câu 4: (5,0 điểm) Tích cực đại (HSG 9 Quảng Trị cũ 2021-2022) easy 5,00 23,8% 16