Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
map11 HVERTEX – ĐỈNH HẠNH PHÚC hard 10,00 0,0% 0
map12 MNODES - Minimum Nodes hard 10,00 100,0% 2
map13 SSEE – SIGHTSEEING normal 10,00 0,0% 0
map14 MEDGES – SỐ CẠNH LỚN NHẤT hard 10,00 44,4% 3
map15 Đường đi ngắn nhất hard 10,00 0,0% 0
c3thtqt20182019 Câu 3. Dãy ngoặc bậc k normal 20,00 35,7% 5
c2thtqt20182019 Câu 2. Hai từ tương đương normal 20,00 13,9% 5
c1thtqt20282029 Câu 1. Đoạn có k số nguyên tố normal 20,00 40,5% 40
hsg9qt20242025c4 Câu 4. Truy vấn (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 19,8% 9
hsg9qt20242025c3 Câu 3. Mật khẩu (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 25,0% 14
hsg9qt20242025c2 Câu 2. Chia đất (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 21,1% 8
hsg9qt20242025c1 Câu 1. Cà chua (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 32,1% 27
hsg9qt20232024c4 Câu 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 29,6% 30
hsg9qt20232024c3 Câu 3. Chia kẹo (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 37,8% 23
hsg9qt20232024c2 Câu 2. Mật thư (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 50,6% 55
hsg9qt20232024c1 Câu 1. Ước chung (HSG 9 QT 2023 - 2024) easy 10,00 33,5% 49
hsg12qt2025c3 Câu 3. Phần tử thiếu (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026) normal 5,00 39,7% 20
hsg122025c1 Câu 1. Trò chơi điện tử (5,0 điểm)(HSG12 - Quảng Trị 2025-2026) normal 5,00 14,9% 14
map01 Biểu diễn đồ thị Chưa phân loại 10,00 48,7% 18
hsg9qt20222023c4 Câu 4. Tổng bảng số (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 26,0% 38
hsg9qt20222023c3 Câu 3. Số đặc biệt (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 6,5% 17
hsg9qt20222023c2 Câu 2. Trọng số của xâu (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 26,5% 36
hsg9qt20222023c1 Câu 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 QT cũ 2022 - 2023) normal 20,00 47,8% 55
bday Biến đổi dãy normal 15,00 15,8% 5
6cb63 Tính tổng các số tự nhiên không chia hết cho 3 và 7 very easy 4,00 38,5% 82
6cb62 Đếm các số tự nhiên không chia hết cho 3 và 5 very easy 4,00 45,0% 82
6cb61 Đếm các số tự nhiên không chia hết cho 3 very easy 4,00 65,9% 85
6cb60 Đếm các số tự nhiên chia hết cho 3 và 7 very easy 4,00 75,2% 95
6cb59 Đếm các số tự nhiên chia hết cho 2 và 5 very easy 4,00 69,9% 98
6cb58 Tính tổng các số tự nhiên chẵn từ đến N very easy 4,00 64,2% 97
6cb57 Tính tổng các số tự nhiên từ 1 đến N very easy 4,00 64,7% 100
6cb56 Tính tổng các số tự nhiên chia hết cho 2 và 3 very easy 4,00 71,1% 93
6cb55 Tính tổng các số tự nhiên chia hết cho 2 và 5 very easy 4,00 63,1% 92
dynamic Lát gạch(bản khó) hard 15,00 45,5% 12
xaucon Xâu con(TS10 - Ninh Bình) normal 10,00 53,2% 41
timso01 Tìm số normal 10,00 18,4% 9
demsach1 Đếm sách(HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) normal 8,00 36,3% 60
6cb54 In số tự nhiên chia hết cho 2 và 5 very easy 4,00 69,6% 113
6cb53 In số tự nhiên chia hết cho 2 và 3 very easy 4,00 31,6% 101
6cb52 In số tự nhiên chia hết cho 2 và 3 very easy 4,00 74,6% 97
6cb51 In số tự nhiên chia hết cho 3 very easy 4,00 77,9% 98
6cb50 In số tự nhiên chẵn very easy 4,00 77,1% 99
6cb49 In số tự nhiên lẻ very easy 4,00 67,9% 101
6cb48 In số tự nhiên very easy 4,00 76,9% 100
set1 Số khác nhau normal 1,00 63,6% 94
mark14 Số lần xuất hiện normal 1,00 28,1% 59
map3 Tìm số xuất hiện nhiều nhất normal 1,00 69,5% 66
map2 Tìm cặp điểm normal 1,00 73,3% 59
map1 Đếm cặp điểm normal 1,00 59,7% 65
tach3 Tách số 3 very easy 5,00 63,4% 79