Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
emirp Số Emirp normal 8,00 19,3% 51
tbcmax Dãy con liên tiếp có giá trị trung bình lớn nhất normal 10,00 30,8% 57
sumarrr Tổng dãy (lớp 8) normal 4,00 29,5% 53
change Biến đổi dãy số hard 20,00 24,8% 27
tim Tìm hard 10,00 53,4% 118
nhok Tìm số nhỏ nhất lớn hơn k cho trước hard 10,00 44,6% 89
ghep Tìm số lớn normal 10,00 14,5% 29
csk Chữ số lớn thứ k normal 5,00 30,3% 32
ntdep Số nguyên tố đẹp( Đề thi HSG THCS tỉnh Đắk Lắk năm học 2022-2023) hard 5,00 63,6% 100
tongboi Tổng bội normal 10,00 24,2% 46
smk Tổng đoạn con chia hết cho k (Đề thi HSG THCS tỉnh Hải Phòng năm học 2022-2023) normal 10,00 26,4% 89
khoaso Khoá số normal 7,00 50,0% 43
connoi Cồn nổi(Đề thi HSG THCS tỉnh Ninh Bình năm học 2020-2021) normal 10,00 31,6% 74
tcp Tổng chính phương normal 15,00 26,3% 41
sdx8 Số đối xứng normal 10,00 27,0% 116
clock Đồng Hồ easy 5,00 42,8% 83
tong Tính tổng (Đề thi HSG THCS tỉnh Ninh Bình năm học 2021-2022) normal 8,00 40,7% 152
domkhau Dò mật khẩu(Đề thi HSG THPT bảng B tỉnh Tiền Giang năm học 2021-2022) normal 10,00 10,3% 27
cp1 Số chính phương(Đề thi HSG THCS tỉnh Phú Thọ năm học 2022-2023) normal 15,00 20,6% 93
nto Đếm số nguyên tố level02 normal 8,00 38,5% 191
sumarrlt Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) normal 8,00 15,2% 85
sdnt Số đảo nguyên tố(HSG Lào Cai 2020 - 2021) normal 8,00 54,2% 132
cbinary Luỹ thừa 2 normal 8,00 24,0% 55
tamgiac Tam giác 4 normal 5,00 31,1% 74
sola Số lạ normal 20,00 8,4% 22
matkhaupre Mật khẩu(bản premium) hard 15,00 14,3% 34
knapsack4 Knapsack4 hard 20,00 15,2% 28
cpdx Số chính phương đối xứng normal 10,00 56,6% 140
knapsack3 Knapsack3 normal 35,00 25,1% 39
mcoin Giảm thiểu đồng xu hard 14,00 29,0% 40
coin CSES - Coin Combinations I hard 14,00 28,9% 29
covid Covid 19 normal 6,00 74,8% 75
mk12 Mật khẩu(HSG tin 12 Quảng Bình 2023 -2024) normal 8,00 47,2% 53
keoco Kéo co (HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) hard 12,00 10,0% 37
bienso Biển số đẹp (HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) normal 10,00 51,5% 111
demsach Đếm sách(HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) normal 8,00 38,8% 125
matkhau Mật khẩu(HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) hard 10,00 35,5% 120
searcharr Find the middle element hard 30,00 28,1% 46
knapsack2 Knapsack 2 hard 35,00 23,3% 51
ag_cows AGGRCOW - Aggressive cows hard 20,00 60,5% 57
search1 Tìm số trong dãy hard 8,00 56,1% 133
choida Chơi đá easy 6,00 24,9% 51
chuanhoa Xoá dấu cách dư thừa easy 4,00 66,8% 105
sumzero Đếm cặp số có tổng bằng 0 hard 10,00 27,0% 149
dnuoc Khoi1503 và biển cả normal 5,00 45,3% 67
rule6 Tìm vị trí số 0 hard 27,00 8,4% 12
word8 Từ đảo ngược normal 5,00 43,3% 158
palindrome Xâu Palindrome hard 20,00 42,2% 98
ctrl8 Tìm cặp số hard 10,00 55,3% 140
xaudx Xâu đối xứng normal 8,00 41,9% 82