Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dynamic22 Dãy lồi 2(dãy lõm) hard 14,00 29,3% 56
noimang Nối mạng hard 14,00 29,4% 67
tapcon2 Tập con 2 normal 10,00 45,0% 146
covid19 Lịch tiêm vaccine covid-19 hard 14,00 8,9% 14
dynamic26 Cây khế 3 hard 14,00 52,0% 88
dynamic24 Cây khế 1 hard 14,00 44,8% 117
dangtich Hình chữ nhật đẳng tích normal 5,00 37,2% 67
dynamic20 Hội trường 3 hard 14,00 48,9% 70
dynamic19 Hội trường 2 hard 10,00 39,4% 93
dynamic21 Dãy lồi 1 hard 12,00 16,9% 65
dynamic18 Hội trường 1 hard 14,00 40,9% 81
dynamic17 Đoạn con có tổng lớn nhất 2(Bản max premium) hard 14,00 19,6% 52
btmax Biểu thức normal 10,00 24,6% 39
dynamic16 Dãy con chính phương hard 14,00 36,0% 65
dynamic15 Frog2 hard 14,00 46,0% 105
dynamic14 Bậc thang hard 14,00 37,0% 93
dynamic12 Mua vé hard 15,00 52,9% 93
dynamic07 Frog 1 hard 14,00 46,8% 136
dynamic13 Nhóm bạn vui vẻ(HSG QB 2021 – 2022) hard 8,00 54,1% 118
chenhlech Đếm cặp số hard 10,00 31,3% 152
dx Xâu đối xứng normal 10,00 51,9% 134
sum1 Tính tổng normal 8,00 39,3% 132
weight Trọng số hard 10,00 17,1% 32
dynamic11 Đoạn con có tổng lớn nhất(Bản premium) hard 10,00 25,9% 94
midnum Số ở giữa normal 12,00 11,5% 57
jump Bước nhảy hard 20,00 22,2% 86
keydemcp Đếm số chính phương normal 12,00 42,8% 197
sumab Tính tổng dãy liên tiếp normal 14,00 43,2% 120
three Three max hard 10,00 40,3% 158
count1 Đếm ước a,b,c normal 15,00 22,6% 80
donuoc Đổ nước normal 5,00 53,8% 110
keooi Kẹo ơi normal 10,00 30,3% 117
demchan Đếm chẵn normal 8,00 22,1% 92
bocon Ht_maths2512 và bố normal 8,00 48,9% 109
cp Số chính phương normal 4,00 48,6% 254
dynamic06 Dãy con tăng dài nhất(bản dễ) hard 10,00 58,4% 145
dynamic03 Dãy con tăng dài nhất hard 14,00 20,7% 68
dynamic09 Dãy nguyên tố tăng dài nhất hard 10,00 18,7% 59
catmouse Mèo và chuột normal 8,00 29,9% 86
dynamic02 Xâu con chung dài nhất hard 10,00 20,5% 84
brother Số bao quát normal 10,00 42,9% 69
hoanvi Sinh hoán vị 1 hard 12,00 21,1% 44
uoc Ước và tổng ước normal 8,00 27,8% 94
sumarr1 Tổng dãy con normal 10,00 37,7% 170
sumcp Tổng chính phương normal 10,00 11,4% 85
zero Vị trí zero cuối cùng normal 5,00 47,5% 79
ts Số lần xuất hiện normal 6,00 37,3% 128
xepdia Xếp đĩa hard 12,00 35,7% 61
superstring Thu gọn xâu normal 6,00 26,0% 74
badnum Con số tồi tệ hard 9,00 37,0% 45