Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
souoc Tìm số có nhiều ước nhất normal 25,00 25,8% 164
pt Phần thưởng normal 10,00 38,9% 112
subsum Dãy con liên tiếp có tổng bằng M normal 10,00 44,4% 102
sodx Số đối xứng normal 10,00 35,4% 162
nguyento Số nguyên tố normal 14,00 23,0% 206
dempp Đếm số phong phú normal 10,00 27,7% 171
phongphu Số phong phú normal 10,00 20,3% 159
71cb7 Rút gọn phân số normal 7,00 51,1% 275
socp Đếm số chính phương normal 12,00 33,3% 250
bieuthuc Tính giá trị biểu thức normal 5,00 43,8% 121
diemdanh Điểm danh normal 10,00 50,1% 245
lessthan Số nhỏ hard 10,00 43,1% 189
arrdx Dãy con dài nhất có tổng đối xứng hard 10,00 31,7% 123
xmod Phép chia lấy dư normal 12,00 38,3% 203
vetau Vé tàu hard 12,00 28,9% 156
tapcon Tập con normal 10,00 39,7% 204
dutiec Dự tiệc normal 12,00 26,4% 171
doancon3 Đoạn con cùng dấu normal 10,00 43,9% 104
doantang Đoạn con các phần tử liên tiếp tăng dần normal 10,00 40,7% 109
daygiam Đoạn con các phần tử liên tiếp giảm dần normal 10,00 24,9% 101
maxseq Dãy tổng lớn nhất normal 12,00 18,9% 71
sumarr Tổng dãy con liên tiếp normal 10,00 24,0% 161
doancon Đoạn con đan dấu normal 10,00 29,7% 95
rule2 Tổng dãy số normal 12,00 42,3% 288
rule3 Tổng dãy số có cách đều normal 12,00 55,2% 292
rule1 Tổng dãy số normal 12,00 40,8% 340
tapgiao Tập giao normal 14,00 39,0% 196
clan Bộ tộc normal 10,00 50,0% 226
milk Sữa và bánh normal 4,00 4,9% 22
add Phép cộng lỗi normal 8,00 25,6% 78
minval Giá trị nhỏ nhất easy 6,00 33,7% 79
socola Kẹo socola easy 6,00 56,8% 103
count Đếm hộp easy 7,00 45,7% 103
searchx Tìm phần tử hard 8,00 33,9% 125
tapxe Tập xe normal 10,00 31,6% 194
domino Quân bài hard 10,00 10,6% 102
tiendien Tiền điện easy 12,00 43,1% 168
vmax Giá trị lớn nhất hard 10,00 37,0% 184
phodibo Phố đi bộ hard 10,00 25,2% 179
health Mã số sức khỏe normal 14,00 41,7% 199
capso Cặp số normal 8,00 25,2% 153
bupbe Búp bê hard 14,00 22,5% 78
timnt Tìm số nguyên tố normal 14,00 24,7% 237
daydx Dãy đối xứng normal 14,00 37,4% 128
doanchung Đoạn con i, j dài nhất có tổng bằng nhau normal 7,00 22,6% 73
cost Chi phí normal 7,00 29,2% 57
demuoc Đếm bội normal 14,00 32,3% 121
dso Số hạng thứ N của dãy số normal 14,00 36,5% 133
tongij Tính tổng từ i đến j normal 14,00 34,0% 183
futurenum Số tương lai normal 14,00 25,1% 89