Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
basic10 A add b easy 20,00 59,1% 188
basic11 Biểu thức 01 easy 20,00 55,4% 181
basic12 Phép toán số học easy 20,00 35,2% 151
basic13 Số có hai chữ số very easy 20,00 65,0% 193
basic09 Số gấp đôi very easy 5,00 68,6% 186
basic06 Xuất khẩu gạo easy 4,00 44,9% 159
basic05 Điểm thi đua easy 4,00 60,8% 180
basic04 Tổng, hiệu, tích, thương easy 4,00 32,9% 178
basic03 Dự trữ gạo easy 4,00 74,4% 198
basic02 Điện thoại easy 4,00 75,4% 221
basic01 Khoảng cách easy 4,00 61,1% 219
ctrl9 Kế hoạch luyện tập hard 5,00 25,4% 100
nt Kiểm tra nguyên tố normal 4,00 26,5% 155
xmod2 Phép chia lấy dư (8) normal 12,00 55,6% 112
spp8 Số phong phú (8) normal 10,00 27,1% 110
sapxep1 Sắp xếp dãy tăng dần 1 normal 8,00 38,6% 132
dutiec8 Dự tiệc(lớp 8) normal 12,00 37,8% 105
hiepsi Hiệp sĩ hard 10,00 26,2% 60
trucnhat Trực nhật normal 5,00 33,8% 96
dem Đếm số normal 8,00 33,0% 63
lcmlist Bội chung nhỏ nhất của dãy số normal 11,00 32,8% 18
miss Số bị thiếu normal 5,00 27,7% 52
ball Trò chơi đập bóng normal 12,00 39,1% 96
dua Đôi đũa normal 8,00 36,3% 71
hough Hành tinh Hough normal 12,00 45,9% 106
submaxd Dãy con liên tiếp dài nhất có tổng không vượt quá S normal 12,00 50,0% 113
xetang Xe tăng hard 10,00 29,0% 84
next Next hard 12,00 53,6% 99
sumek Dãy con liên tiếp có tổng bằng K hard 10,00 19,4% 95
subkd Dãy con kỳ diệu normal 10,00 11,0% 30
emirp Số Emirp normal 8,00 18,9% 48
tbcmax Dãy con liên tiếp có giá trị trung bình lớn nhất normal 10,00 31,0% 57
sumarrr Tổng dãy (lớp 8) normal 4,00 29,4% 51
change Biến đổi dãy số hard 20,00 24,8% 27
tim Tìm hard 10,00 51,4% 106
nhok Tìm số nhỏ nhất lớn hơn k cho trước hard 10,00 44,2% 84
ghep Tìm số lớn normal 10,00 14,4% 28
csk Chữ số lớn thứ k normal 5,00 29,9% 31
ntdep Số nguyên tố đẹp( Đề thi HSG THCS tỉnh Đắk Lắk năm học 2022-2023) hard 5,00 63,4% 99
tongboi Tổng bội normal 10,00 24,2% 46
smk Tổng đoạn con chia hết cho k (Đề thi HSG THCS tỉnh Hải Phòng năm học 2022-2023) normal 10,00 24,3% 81
khoaso Khoá số normal 7,00 49,5% 42
connoi Cồn nổi(Đề thi HSG THCS tỉnh Ninh Bình năm học 2020-2021) normal 10,00 31,1% 72
tcp Tổng chính phương normal 15,00 25,9% 35
sdx8 Số đối xứng normal 10,00 26,6% 112
clock Đồng Hồ easy 5,00 42,1% 75
tong Tính tổng( Đề thi HSG THCS tỉnh Ninh Bình năm học 2021-2022) normal 8,00 37,2% 130
domkhau Dò mật khẩu(Đề thi HSG THPT bảng B tỉnh Tiền Giang năm học 2021-2022) normal 10,00 10,0% 24
cp1 Số chính phương(Đề thi HSG THCS tỉnh Phú Thọ năm học 2022-2023) normal 15,00 23,2% 169
nto Đếm số nguyên tố level02 normal 8,00 40,2% 158