Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
basic08 Tính easy 1,00 37,5% 136
basic10 A add b easy 20,00 59,8% 198
basic11 Biểu thức 01 easy 20,00 55,9% 187
basic12 Phép toán số học easy 20,00 35,8% 156
basic13 Số có hai chữ số very easy 20,00 65,4% 201
basic09 Số gấp đôi very easy 5,00 68,9% 194
basic06 Xuất khẩu gạo easy 4,00 45,2% 163
basic05 Điểm thi đua easy 4,00 61,1% 185
basic04 Tổng, hiệu, tích, thương easy 4,00 32,6% 186
basic03 Dự trữ gạo easy 4,00 74,9% 204
basic02 Điện thoại easy 4,00 75,5% 228
basic01 Khoảng cách easy 4,00 61,6% 226
ctrl9 Kế hoạch luyện tập hard 5,00 26,1% 106
nt Kiểm tra nguyên tố normal 4,00 27,0% 161
xmod2 Phép chia lấy dư (8) normal 12,00 54,0% 116
spp8 Số phong phú (8) normal 10,00 26,8% 112
sapxep1 Sắp xếp dãy tăng dần 1 normal 8,00 38,6% 133
dutiec8 Dự tiệc(lớp 8) normal 12,00 36,2% 112
hiepsi Hiệp sĩ hard 10,00 26,2% 62
trucnhat Trực nhật normal 5,00 35,0% 97
dem Đếm số normal 8,00 33,0% 63
lcmlist Bội chung nhỏ nhất của dãy số normal 11,00 32,8% 18
miss Số bị thiếu normal 5,00 27,8% 53
ball Trò chơi đập bóng normal 12,00 39,7% 102
dua Đôi đũa normal 8,00 36,3% 71
hough Hành tinh Hough normal 12,00 46,6% 122
submaxd Dãy con liên tiếp dài nhất có tổng không vượt quá S normal 12,00 49,9% 113
xetang Xe tăng hard 10,00 29,1% 86
next Next hard 12,00 53,8% 100
sumek Dãy con liên tiếp có tổng bằng K hard 10,00 20,1% 97
subkd Dãy con kỳ diệu normal 10,00 11,5% 38
emirp Số Emirp normal 8,00 18,9% 48
tbcmax Dãy con liên tiếp có giá trị trung bình lớn nhất normal 10,00 30,8% 57
sumarrr Tổng dãy (lớp 8) normal 4,00 28,9% 51
change Biến đổi dãy số hard 20,00 24,8% 27
tim Tìm hard 10,00 52,2% 110
nhok Tìm số nhỏ nhất lớn hơn k cho trước hard 10,00 44,4% 85
ghep Tìm số lớn normal 10,00 14,7% 29
csk Chữ số lớn thứ k normal 5,00 30,3% 32
ntdep Số nguyên tố đẹp( Đề thi HSG THCS tỉnh Đắk Lắk năm học 2022-2023) hard 5,00 63,4% 99
tongboi Tổng bội normal 10,00 24,2% 46
smk Tổng đoạn con chia hết cho k (Đề thi HSG THCS tỉnh Hải Phòng năm học 2022-2023) normal 10,00 26,4% 89
khoaso Khoá số normal 7,00 49,5% 42
connoi Cồn nổi(Đề thi HSG THCS tỉnh Ninh Bình năm học 2020-2021) normal 10,00 31,7% 74
tcp Tổng chính phương normal 15,00 26,7% 40
sdx8 Số đối xứng normal 10,00 26,8% 115
clock Đồng Hồ easy 5,00 41,7% 77
tong Tính tổng (Đề thi HSG THCS tỉnh Ninh Bình năm học 2021-2022) normal 8,00 40,8% 151
domkhau Dò mật khẩu(Đề thi HSG THPT bảng B tỉnh Tiền Giang năm học 2021-2022) normal 10,00 10,1% 26
cp1 Số chính phương(Đề thi HSG THCS tỉnh Phú Thọ năm học 2022-2023) normal 15,00 23,9% 175