Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
khoaso Khoá số normal 7,00 51,0% 41
connoi Cồn nổi(Đề thi HSG THCS tỉnh Ninh Bình năm học 2020-2021) normal 10,00 31,3% 61
tcp Tổng chính phương normal 15,00 23,7% 34
sdx8 Số đối xứng normal 10,00 24,7% 98
clock Đồng Hồ easy 5,00 41,9% 73
tong Tính tổng( Đề thi HSG THCS tỉnh Ninh Bình năm học 2021-2022) normal 8,00 37,0% 126
domkhau Dò mật khẩu(Đề thi HSG THPT bảng B tỉnh Tiền Giang năm học 2021-2022) normal 10,00 10,9% 22
cp1 Số chính phương(Đề thi HSG THCS tỉnh Phú Thọ năm học 2022-2023) normal 15,00 22,6% 154
nto Đếm số nguyên tố level02 normal 8,00 40,0% 158
sumarrlt Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) normal 8,00 15,4% 85
sdnt Số đảo nguyên tố(HSG Lào Cai 2020 - 2021) normal 8,00 53,6% 109
cbinary Luỹ thừa 2 normal 8,00 23,6% 51
tamgiac Tam giác 4 normal 5,00 28,6% 67
sola Số lạ normal 20,00 8,3% 21
matkhaupre Mật khẩu(bản premium) hard 15,00 14,2% 33
knapsack4 Knapsack4 hard 20,00 16,8% 25
cpdx Số chính phương đối xứng normal 10,00 54,1% 111
knapsack3 Knapsack3 normal 35,00 24,8% 35
mcoin Giảm thiểu đồng xu hard 14,00 27,2% 33
coin CSES - Coin Combinations I hard 14,00 29,7% 25
covid Covid 19 normal 6,00 73,8% 71
mk12 Mật khẩu(HSG tin 12 Quảng Bình 2023 -2024) normal 8,00 47,8% 52
keoco Kéo co (HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) hard 12,00 9,8% 33
bienso Biển số đẹp (HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) normal 10,00 51,7% 106
demsach Đếm sách(HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) normal 8,00 38,9% 116
matkhau Mật khẩu(HSG 9 Quảng Bình 2023 - 2024) hard 10,00 35,3% 110
searcharr Find the middle element hard 30,00 26,1% 42
knapsack2 Knapsack 2 hard 35,00 22,9% 43
ag_cows AGGRCOW - Aggressive cows hard 20,00 61,4% 52
search1 Tìm số trong dãy hard 8,00 58,4% 117
choida Chơi đá easy 6,00 25,2% 46
chuanhoa Xoá dấu cách dư thừa easy 4,00 65,6% 94
sumzero Đếm cặp số có tổng bằng 0 hard 10,00 26,3% 138
dnuoc Khoi1503 và biển cả normal 5,00 45,2% 66
rule6 Tìm vị trí số 0 hard 27,00 8,5% 11
xaudao Từ đảo ngược normal 5,00 43,4% 116
palindrome Xâu Palindrome hard 20,00 41,2% 93
ctrl8 Tìm cặp số hard 10,00 52,8% 127
xaudx Xâu đối xứng normal 8,00 40,8% 75
rule5 Tổng dãy đơn giản normal 6,00 53,8% 215
khautrang Khẩu trang hard 10,00 44,8% 138
utu Ước và tổng ước normal 8,00 28,1% 125
dempp8 Đếm số phong phú normal 10,00 24,0% 121
demcp2 Đếm số chính phương normal 12,00 47,0% 199
daykmax Dãy tổng lớn nhất normal 15,00 23,5% 74
minimum Minimum normal 20,00 39,3% 67
latgach1 Lát gạch 1 hard 14,00 16,5% 66
min2 Tìm số nhỏ nhất 2 normal 10,00 48,4% 82
dynamic25 Cây khế 2 hard 15,00 26,7% 88
dynamic23 Dãy lồi 3 hard 14,00 25,1% 78