Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dynamic19 Hội trường 2 hard 10,00 43,3% 118
dynamic21 Dãy lồi 1 hard 12,00 18,4% 72
dynamic18 Hội trường 1 hard 14,00 47,8% 107
dynamic17 Đoạn con có tổng lớn nhất 2(Bản max premium) hard 14,00 21,4% 63
btmax Biểu thức normal 10,00 24,6% 40
dynamic16 Dãy con chính phương hard 14,00 35,9% 71
dynamic15 Frog2 hard 14,00 48,0% 113
dynamic14 Bậc thang hard 14,00 39,0% 100
dynamic12 Mua vé hard 15,00 54,6% 99
dynamic07 Frog 1 hard 14,00 49,1% 141
dynamic13 Nhóm bạn vui vẻ(HSG QB 2021 – 2022) hard 8,00 55,8% 127
chenhlech Đếm cặp số hard 10,00 31,9% 156
dx Xâu đối xứng normal 10,00 53,0% 154
sum1 Tính tổng normal 8,00 39,6% 134
weight Trọng số hard 10,00 18,3% 42
dynamic11 Đoạn con có tổng lớn nhất(Bản premium) hard 10,00 27,3% 111
midnum Số ở giữa normal 12,00 11,5% 60
jump Bước nhảy hard 20,00 22,6% 94
keydemcp Đếm số chính phương normal 12,00 44,1% 212
sumab Tính tổng dãy liên tiếp normal 14,00 43,3% 123
three Three max hard 10,00 40,9% 165
count1 Đếm ước a,b,c normal 15,00 21,5% 81
donuoc Đổ nước normal 5,00 54,2% 112
keooi Kẹo ơi normal 10,00 30,1% 120
demchan Đếm chẵn normal 8,00 22,4% 95
bocon Ht_maths2512 và bố normal 8,00 49,1% 113
cp Số chính phương normal 4,00 49,1% 269
dynamic06 Dãy con tăng dài nhất(bản dễ) hard 10,00 59,1% 147
dynamic03 Dãy con tăng dài nhất hard 14,00 20,9% 74
dynamic09 Dãy nguyên tố tăng dài nhất hard 10,00 19,5% 60
catmouse Mèo và chuột normal 8,00 30,3% 89
dynamic02 Xâu con chung dài nhất hard 10,00 22,2% 89
brother Số bao quát normal 10,00 43,2% 71
hoanvi Sinh hoán vị 1 hard 12,00 21,8% 47
uoc Ước và tổng ước normal 8,00 28,0% 98
sumarr1 Tổng dãy con normal 10,00 38,3% 181
sumcp Tổng chính phương normal 10,00 11,4% 87
zero Vị trí zero cuối cùng normal 5,00 47,9% 82
ts Số lần xuất hiện normal 6,00 37,9% 133
xepdia Xếp đĩa hard 12,00 35,7% 61
superstring Thu gọn xâu normal 6,00 27,9% 90
badnum Con số tồi tệ hard 9,00 37,2% 46
ucln Ước chung lớn nhất của dãy số normal 6,00 55,4% 83
quaybang Quay bảng easy 5,00 36,3% 103
hankhien Hàn khiên easy 5,00 66,2% 102
phantich1 Phân tích 1 số thành tích các thừa số nguyên tố normal 5,00 65,4% 140
lkall Liệt kê tất cả các tập con hard 9,00 28,9% 60
lkallnot Liệt kê tất cả các tập con không có thứ tự hard 18,00 40,5% 71
chapkkott Liệt kê tập con hard 10,00 60,0% 70
chapktt Liệt kê cấu hình hard 10,00 38,5% 67