Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dynamic21 Dãy lồi 1 hard 12,00 17,6% 70
dynamic18 Hội trường 1 hard 14,00 45,8% 105
dynamic17 Đoạn con có tổng lớn nhất 2(Bản max premium) hard 14,00 21,4% 63
btmax Biểu thức normal 10,00 24,6% 40
dynamic16 Dãy con chính phương hard 14,00 35,9% 71
dynamic15 Frog2 hard 14,00 46,2% 111
dynamic14 Bậc thang hard 14,00 37,4% 97
dynamic12 Mua vé hard 15,00 53,3% 97
dynamic07 Frog 1 hard 14,00 47,0% 140
dynamic13 Nhóm bạn vui vẻ(HSG QB 2021 – 2022) hard 8,00 55,2% 126
chenhlech Đếm cặp số hard 10,00 31,8% 155
dx Xâu đối xứng normal 10,00 52,5% 148
sum1 Tính tổng normal 8,00 39,5% 134
weight Trọng số hard 10,00 18,3% 42
dynamic11 Đoạn con có tổng lớn nhất(Bản premium) hard 10,00 26,7% 103
midnum Số ở giữa normal 12,00 11,5% 60
jump Bước nhảy hard 20,00 22,8% 93
keydemcp Đếm số chính phương normal 12,00 42,9% 200
sumab Tính tổng dãy liên tiếp normal 14,00 43,3% 122
three Three max hard 10,00 40,3% 160
count1 Đếm ước a,b,c normal 15,00 22,2% 80
donuoc Đổ nước normal 5,00 54,2% 112
keooi Kẹo ơi normal 10,00 30,0% 119
demchan Đếm chẵn normal 8,00 22,4% 94
bocon Ht_maths2512 và bố normal 8,00 49,1% 113
cp Số chính phương normal 4,00 49,0% 265
dynamic06 Dãy con tăng dài nhất(bản dễ) hard 10,00 58,2% 147
dynamic03 Dãy con tăng dài nhất hard 14,00 20,7% 71
dynamic09 Dãy nguyên tố tăng dài nhất hard 10,00 18,8% 60
catmouse Mèo và chuột normal 8,00 30,3% 89
dynamic02 Xâu con chung dài nhất hard 10,00 20,6% 86
brother Số bao quát normal 10,00 43,2% 71
hoanvi Sinh hoán vị 1 hard 12,00 21,8% 47
uoc Ước và tổng ước normal 8,00 28,0% 98
sumarr1 Tổng dãy con normal 10,00 37,9% 172
sumcp Tổng chính phương normal 10,00 11,4% 86
zero Vị trí zero cuối cùng normal 5,00 47,7% 81
ts Số lần xuất hiện normal 6,00 37,7% 132
xepdia Xếp đĩa hard 12,00 35,7% 61
superstring Thu gọn xâu normal 6,00 27,9% 90
badnum Con số tồi tệ hard 9,00 37,2% 46
ucln Ước chung lớn nhất của dãy số normal 6,00 55,4% 83
quaybang Quay bảng easy 5,00 36,3% 103
hankhien Hàn khiên easy 5,00 66,2% 102
phantich1 Phân tích 1 số thành tích các thừa số nguyên tố normal 5,00 64,8% 136
lkall Liệt kê tất cả các tập con hard 9,00 28,9% 60
lkallnot Liệt kê tất cả các tập con không có thứ tự hard 18,00 40,2% 69
chapkkott Liệt kê tập con hard 10,00 59,8% 69
chapktt Liệt kê cấu hình hard 10,00 38,5% 67
lhcs Lỗ hổng chữ số normal 5,00 28,5% 118