Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tprime3 Đếm số T-Prime normal 20,00 60,3% 38
tprime1 Kiểm tra số T-Prime normal 20,00 41,8% 51
tprime2 Số T-Prime normal 20,00 28,5% 37
demdb2 Đếm các loại số normal 10,00 46,4% 12
sluoc Số lượng ước normal 10,00 38,8% 28
laptrinhcb_lkuoc6 Liệt kê ước (lớp 6) easy 10,00 67,1% 38
baysap Bẫy sập easy 10,00 51,4% 17
trontim Trò chơi trốn tìm easy 10,00 81,8% 15
snt02 Số nguyên tố easy 10,00 36,1% 10
gtbt1 Tính giá trị biểu thức normal 10,00 83,3% 9
subarr11 Dãy con liên tiếp các phần tử âm normal 10,00 85,7% 6
subarr10 Dãy con liên tiếp các phần tử dương normal 8,00 77,8% 7
dsdx Dãy số đối xứng easy 10,00 75,0% 6
tgv2 Tam giác vuông normal 10,00 100,0% 9
dynamic66 Cầu thang nhà A Phủ hard 10,00 27,0% 10
doublearr4 Tìm hàng có tổng lớn nhất easy 5,00 61,3% 27
doublearr3 Tính tổng theo hàng easy 5,00 72,9% 31
doublearr2 Phần tử lớn nhất easy 5,00 51,9% 30
doublearr1 Tính tống các phần tử easy 5,00 44,6% 32
untln Ước nguyên tố lớn nhất normal 5,00 63,2% 32
tprime8 Số T-Prime(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 10,00 58,2% 40
cpdxd Số chính phương hoàn hảo normal 15,00 19,4% 14
scc Số chặt chẽ easy 4,00 90,5% 46
usc Ước số chung (6 điểm) easy 6,00 80,0% 22
xauconnb Xâu con (TS10 Ninh Bình) normal 20,00 33,3% 1
ghepcap Ghép cặp (TS10 Ninh Bình) normal 14,00 36,8% 29
6cb66 Tìm số very easy 4,00 36,6% 45
6cb65 Tổng ước của N very easy 4,00 80,3% 55
6cb64 Đếm ước của N very easy 4,00 64,7% 51
map02 Biểu diễn đồ thị Chưa phân loại 10,00 48,5% 11
map03 Duyệt rộng normal 10,00 14,8% 1
map04 Levelnod normal 10,00 40,0% 2
map05 Bisland normal 10,00 100,0% 1
map06 Obattle hard 10,00 0,0% 0
map07 HPARTY hard 10,00 50,0% 3
map08 Duyệt sâu normal 10,00 0,0% 0
map09 Unreachable normal 10,00 0,0% 0
map10 TFRIENDS hard 10,00 0,0% 0
map11 HVERTEX – ĐỈNH HẠNH PHÚC hard 10,00 0,0% 0
map12 MNODES - Minimum Nodes hard 10,00 0,0% 0
map13 SSEE – SIGHTSEEING normal 10,00 0,0% 0
map14 MEDGES – SỐ CẠNH LỚN NHẤT hard 10,00 60,0% 2
map15 Đường đi ngắn nhất hard 10,00 0,0% 0
c3thtqt20182019 Câu 3. Dãy ngoặc bậc k normal 20,00 22,2% 2
hsg9qt20242025c4 Câu 4. Truy vấn (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 11,8% 6
hsg9qt20242025c3 Câu 3. Mật khẩu (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 23,5% 14
hsg9qt20242025c2 Câu 2. Chia đất (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 20,0% 8
hsg9qt20242025c1 Câu 1. Cà chua (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 31,1% 24
hsg9qt20232024c4 Câu 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 32,6% 27
hsg9qt20232024c3 Câu 3. Chia kẹo (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 37,9% 20