Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tprime3 Đếm số T-Prime normal 20,00 50,0% 20
tprime1 Kiểm tra số T-Prime normal 20,00 43,1% 23
tprime2 Số T-Prime normal 20,00 29,1% 27
demdb2 Đếm các loại số normal 10,00 43,8% 7
sluoc Số lượng ước normal 10,00 63,2% 21
laptrinhcb_lkuoc6 Liệt kê ước (lớp 6) easy 10,00 64,7% 28
baysap Bẫy sập easy 10,00 43,3% 12
trontim Trò chơi trốn tìm easy 10,00 83,3% 8
snt02 Số nguyên tố easy 10,00 31,6% 5
gtbt1 Tính giá trị biểu thức normal 10,00 80,0% 4
subarr11 Dãy con liên tiếp các phần tử âm normal 10,00 75,0% 3
subarr10 Dãy con liên tiếp các phần tử dương normal 8,00 100,0% 3
dsdx Dãy số đối xứng easy 10,00 60,0% 3
tgv2 Tam giác vuông normal 10,00 100,0% 4
dynamic66 Cầu thang nhà A Phủ hard 10,00 20,6% 7
doublearr4 Tìm hàng có tổng lớn nhất easy 5,00 53,5% 19
doublearr3 Tính tổng theo hàng easy 5,00 62,9% 21
doublearr2 Phần tử lớn nhất easy 5,00 45,1% 22
doublearr1 Tính tống các phần tử easy 5,00 39,1% 23
untln Ước nguyên tố lớn nhất normal 5,00 57,6% 17
tprime8 Số T-Prime(HSG9 - Đồng Hới - QB, 2024 - 2025) normal 10,00 65,5% 35
cpdxd Số chính phương hoàn hảo normal 15,00 18,4% 10
scc Số chặt chẽ easy 4,00 88,2% 39
usc Ước số chung (6 điểm) easy 6,00 78,6% 20
xauconnb Xâu con (TS10 Ninh Bình) normal 20,00 0,0% 0
ghepcap Ghép cặp (TS10 Ninh Bình) normal 14,00 30,7% 22
6cb66 Tìm số very easy 4,00 34,8% 41
6cb65 Tổng ước của N very easy 4,00 77,8% 47
6cb64 Đếm ước của N very easy 4,00 64,0% 45
map02 Biểu diễn đồ thị Chưa phân loại 10,00 46,9% 10
map03 Duyệt rộng normal 10,00 14,8% 1
map04 Levelnod normal 10,00 25,0% 1
map05 Bisland normal 10,00 100,0% 1
map06 Obattle hard 10,00 0,0% 0
map07 HPARTY hard 10,00 60,0% 2
map08 Duyệt sâu normal 10,00 0,0% 0
map09 Unreachable normal 10,00 0,0% 0
map10 TFRIENDS hard 10,00 0,0% 0
map11 HVERTEX – ĐỈNH HẠNH PHÚC hard 10,00 0,0% 0
map12 MNODES - Minimum Nodes hard 10,00 0,0% 0
map13 SSEE – SIGHTSEEING normal 10,00 0,0% 0
map14 MEDGES – SỐ CẠNH LỚN NHẤT hard 10,00 0,0% 0
map15 Đường đi ngắn nhất hard 10,00 0,0% 0
c3thtqt20182019 Câu 3. Dãy ngoặc bậc k normal 20,00 0,0% 0
hsg9qt20242025c4 Câu 4. Truy vấn (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 6,3% 3
hsg9qt20242025c3 Câu 3. Mật khẩu (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 17,0% 7
hsg9qt20242025c2 Câu 2. Chia đất (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 25,9% 4
hsg9qt20242025c1 Câu 1. Cà chua (HSG 9 QT 2024 - 2025) normal 10,00 31,3% 16
hsg9qt20232024c4 Câu 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 32,5% 21
hsg9qt20232024c3 Câu 3. Chia kẹo (HSG 9 QT 2023 - 2024) normal 10,00 34,1% 13